A02

Biến đổi đồ thị — dịch, lật, co giãn

55 phút · 1 điểm kiến thức

Chủ đề: Đạo hàm & khảo sát hàm sốKiến thức: Cực trị hàm số
Tiến độ module
0%
Mastery hiện tại
0%

Bước 1/4: Bản chất

Phần 7 · Bản chất

Biến đổi đồ thị: dịch, lật, co giãn

Ba module trước đều nói về những phép làm đổi số cực trị. Module này nói về nhóm phép ngược lại — nhóm không đụng gì tới số lượng, dù trông có vẻ ghê gớm.

1 Một câu hỏi trông rất khó

Hàm f có 3 điểm cực trị. Đề hỏi về hàm:

g(x) = −2 f(x − 5) + 7

Dịch sang phải 5, nhân với −2, rồi cộng 7 — ba phép cùng lúc.

DỰ ĐOÁN TRƯỚC KHI ĐỌC TIẾP

Theo em, g có bao nhiêu cực trị? Nhiều hơn 3, ít hơn 3, hay vẫn đúng 3?

Viết con số ra giấy. Và viết thêm lý do — phần lý do mới là thứ bài này muốn dạy.

Xuyên suốt bài, ta kiểm chứng bằng một hàm cụ thể:

f(x) = x³ − 3x  ·  cực đại (−1 ; 2)  ·  cực tiểu (1 ; −2)

2 Vì sao số cực trị bất biến

Đừng nhớ đây là một quy tắc riêng. Nó là hệ quả của đúng công thức hàm hợp em đã học:

g(x) = f(u(x))  ⇒  g′(x) = u′(x) · f′(u(x))

Nghiệm mới chỉ sinh ra từ u′ = 0 — cái mà module hàm hợp gọi là nguồn A.

Bây giờ nhìn xem "thừa số phụ" là gì trong từng trường hợp:

HàmĐạo hàmThừa số phụSố cực trị
a·f(x) + ba · f′(x)hằng số a ≠ 0Bất biến
f(px + q)p · f′(px + q)hằng số p ≠ 0Bất biến
f(u(x))u′ · f′(u)một hàm, có thể bằng 0Thay đổi
f(|x|)đạo hàm trong không tồn tại tại 0Thay đổi
💡 Ý tưởng cốt lõi

Dịch, lật, co giãn chính là hàm hợp với lớp trong u(x) = px + q. Khi đó u′ = p là một hằng số khác 0 — nó không bao giờ bằng 0, nên nguồn A rỗng.

Không có nghiệm mới sinh ra, cũng không có nghiệm cũ bị triệt tiêu. Số cực trị y nguyên.

Đối chiếu lại ba module trước cho thấy một bức tranh thống nhất: thứ làm đổi số cực trị luôn là một chỗ gãyu′ triệt tiêu (hàm hợp), hoặc đạo hàm không tồn tại (trị tuyệt đối). Phép affine không tạo ra chỗ gãy nào.

3 Trong hay ngoài?

Mọi phép biến đổi trong bài gói gọn trong một dạng duy nhất. Dùng bốn chữ cái tách bạch để không bao giờ nhầm hệ số nào với hệ số nào:

g(x) =a·f(px + q)+bNGOÀITRONGNGOÀINGOÀI (a, b) → tác động lên y → đổi GIÁ TRỊ cực trịTRONG (p, q) → tác động lên x → đổi HOÀNH ĐỘ cực trị
Hai hệ số a, b tác động lên y. Hai hệ số p, q tác động lên x.
Câu hỏiPhép TRONG (p, q)Phép NGOÀI (a, b)
Số cực trịGiữ nguyênGiữ nguyên
Hoành độThay đổiGiữ nguyên
Giá trịGiữ nguyênThay đổi
Loại (đại/tiểu)Giữ nguyênĐảo nếu a < 0

Ba câu hỏi tách rời nhau. Đề hỏi cái nào thì trả lời cái đó — đừng làm gộp.

4 Phép TRONG: đổi hoành độ

Cực trị mới xuất hiện khi cái trong ngoặc nhận đúng giá trị cũ. Giải một phương trình bậc nhất là xong:

px + q = x₀  ⇒  x = (x₀ − q) / p

Giá trị y không hề bị đụng tới, nên giá trị cực trị giữ nguyên.

y = f(x) và y = f(x − 2)+2+2ff(x − 2)độ cao giữ nguyên — chỉ trượt ngang
Cực trị trượt ngang sang phải 2 đơn vị, nhưng độ cao không đổi.
⚠️ Bẫy dấu trừ

f(x − 2) dịch sang PHẢI 2 đơn vị, không phải trái. Đừng nhớ mẹo — giải phương trình: x − 2 = x₀ ⇒ x = x₀ + 2.

Hàm mớiCực trị chuyển tớiÝ nghĩa hình học
f(x − a)x₀ + adịch phải a
f(x + a)x₀ − adịch trái a
f(−x)−x₀lật ngang qua Oy
f(px)x₀ / pco giãn ngang

Co giãn ngang có một hệ quả riêng: mọi khoảng cách giữa các cực trị bị chia cho p.

Ví dụ f có cực trị tại x = 1, 2, 3. Hàm f(2x) có cực trị tại 0,5 · 1 · 1,5 — vẫn ba cái, nhưng khoảng cách từ 1 rút còn 0,5.

💡 Vì sao p âm cũng không đảo loại

Với g(x) = f(px + q) thì g″ = p² · f″. Hệ số bị bình phương nên luôn dương — dấu của g″ luôn khớp dấu f″.

Nói bằng hình: lật ngang chỉ đổi chỗ trái ↔ phải. Đỉnh núi soi gương vẫn là đỉnh núi.

5 Phép NGOÀI: đổi giá trị, có thể đảo loại

Với g(x) = a·f(x) + b, lấy đạo hàm thì hằng số b biến mất:

g′(x) = a · f′(x)

a ≠ 0 nên g′f′cùng nghiệm — hoành độ cực trị không xê dịch.

Nhưng dấu thì tuỳ a: nếu a > 0, g′ cùng dấu f′ nên loại cực trị giữ nguyên; nếu a < 0 thì mọi dấu bị lật, cực đại và cực tiểu đảo cho nhau.

giá trị mới:   y₀  →  a·y₀ + b
y = f(x) và y = −f(x) + 1đỉnh (−1 ; 2)hố (−1 ; −1)hố (1 ; −2)đỉnh (1 ; 3)hoành độ đứng yên — đỉnh và hố đổi vai
Hoành độ đứng yên, chỉ độ cao đổi — và vì a < 0, đỉnh rơi xuống thành hố.

Cặp f(−x)−f(x) trông đối xứng nhưng cho hai kết quả khác nhau. Đây là chỗ phản trực giác nhất của cả bài:

PhépLật qua trụcHoành độLoại cực trị
f(−x)Oy — lật ngangx₀ → −x₀Giữ nguyên
−f(x)Ox — lật dọcGiữ nguyênĐảo

Lật ngang đổi chỗ trái ↔ phải: đỉnh vẫn là đỉnh. Lật dọc đổi chỗ trên ↔ dưới: đỉnh lộn ngược thành hố.

6 Ranh giới: khi nào KHÔNG còn bất biến

Mục 2 nói "cộng hằng số thì cực trị y nguyên". Rất dễ nhớ thành "cộng thêm gì cũng thế" — và đó là chỗ đề gài bẫy.

f(x) = x³ − 3x  ·  g(x) = f(x) + 3x

Rút gọn: g = x³ − 3x + 3x = x³, nên g′ = 3x².

g′ có nghiệm kép tại x = 0không đổi dấu. Hàm g mất sạch cực trị: đáp án là 0, không phải 2.

y = f(x) + 2y = f(x) + 3x = x³vẫn 2 cực trịchững lại rồi đi tiếp0 cực trị
Cùng chữ "cộng", hai kết quả trái ngược. Bên phải đồ thị chỉ chững lại rồi đi tiếp.
Cộng thêmĐạo hàmSố cực trị
+ 100 (hằng số)g′ = f′2 — không đổi
+ 3x (bậc nhất)g′ = f′ + 30 — mất sạch
⚠️ Ranh giới rất sắc

Cộng hằng số thì nó biến mất khi lấy đạo hàm. Cộng một hàm của x thì không — đạo hàm đổi, đường chuẩn dời từ Ox lên y = −k, và số lần đổi dấu có thể đổi theo.

Gom lại, có đúng bốn thứ làm số cực trị thay đổi. Ngoài bốn thứ đó, cứ yên tâm trả lời "giữ nguyên":

PhépSố cực trị
a·f(px + q) + bGiữ nguyên
f(x) + kxCó thể đổi
f(u(x)) với u phi tuyếnCó thể đổi
|f(x)| và f(|x|)Có thể đổi

7 Từ bảng biến thiên của f sang bảng của g

Đề rất hay cho sẵn bảng biến thiên của f rồi bắt lập bảng của g. Với phép NGOÀI, thao tác chỉ có ba dòng:

Hàng trong bảngLàm gì với g = a·f(x) + b, a < 0
xChép nguyên — các mốc không đổi
g′Đổi dấu toàn bộ: + thành và ngược lại
gMũi tên đảo chiều; mỗi giá trị y₀ thay bằng a·y₀ + b

Làm thử với g(x) = −2 f(x) + 1:

MốcHàm fHàm g = −2f + 1
x = −1cực đại, y = 2cực tiểu, y = −2(2) + 1 = −3
x = 1cực tiểu, y = −2cực đại, y = −2(−2) + 1 = 5

Cột hoành độ chép nguyên; chỉ cột giá trị phải tính, và cột loại phải đảo.

Ba câu hỏi, ba nguồn khác nhau: hoành độ lấy từ p và q, giá trị lấy từ a và b, loại chỉ phụ thuộc dấu của a.

8 Tự kiểm nhanh

Hàm f có 4 cực trị. Hàm g(x) = 5 f(3x − 7) − 2 có mấy cực trị?

4. Toàn phép affine: hệ số trong p = 3 ≠ 0, hệ số ngoài a = 5 ≠ 0. Không có chỗ gãy nào nên số cực trị bất biến. Hoành độ dời về (x₀ + 7)/3, còn loại thì giữ nguyên vì a > 0.

Hàm f đạt cực tiểu tại điểm (3 ; −1). Hàm g(x) = −4 f(x) + 5 đạt cực trị gì, tại điểm nào?

Cực đại tại (3 ; 9). Chỉ có phép ngoài nên hoành độ giữ nguyên x = 3. Giá trị: −4(−1) + 5 = 9. Loại đảo vì a = −4 < 0.

Cho f(x) = x³ − 3x (có 2 cực trị). Hàm g(x) = f(x) + 3x có mấy cực trị?

0. Đây không phải phép biến đổi affine — cộng thêm 3x là cộng một hàm của x, nên đạo hàm đổi thật: g = x³, g′ = 3x² không đổi dấu. Bẫy là trả lời 2 theo quán tính "cộng thêm thì cực trị vẫn thế".

GHI NHỚ

  • Dịch, lật, co giãn là hàm hợp với u = px + q, mà u′ = p ≠ 0 — nguồn A rỗng, nên số cực trị bất biến.
  • Phép TRONG đổi hoành độ: giải px + q = x₀, đừng nhớ mẹo dịch trái phải.
  • Phép NGOÀI đổi giá trị: y₀ → a·y₀ + b.
  • Chỉ a < 0 ở NGOÀI mới đảo cực đại ↔ cực tiểu; p < 0 ở TRONG thì không, vì nó bị bình phương.
  • Cộng hằng số thì cực trị y nguyên; cộng kx thì phải đếm lại — đó là ranh giới của cả bài.

Lộ trình học module

Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.

1 / 4