A02

Hàm đặc biệt — hữu tỉ, căn, mũ, logarit

60 phút · 1 điểm kiến thức

Chủ đề: Đạo hàm & khảo sát hàm sốKiến thức: Cực trị hàm số
Tiến độ module
0%
Mastery hiện tại
0%

Bước 1/4: Bản chất

Phần 15 · Bản chất

Hàm đặc biệt: hữu tỉ, căn, mũ, logarit

Bốn loại hàm nghe rất khác nhau, nhưng chỉ cần hai công cụ: một cho hữu tỉ, một dùng chung cho cả căn, mũ và logarit. Nắm hai công cụ này là xử được cả nhóm.

PHẦN 1 · CÔNG CỤ THỨ NHẤT
Hữu tỉ — chỉ xét dấu tử

1 Mẫu là bình phương, nên bỏ qua được

Xét y = P(x)Q(x). Đạo hàm thương:

y′ = P′Q − PQ′

Nhìn mẫu: là một bình phương → luôn dương ở mọi nơi hàm xác định.

💡 Hệ quả cực kỳ tiện

Dấu của y′ = dấu của tử số. Mẫu không đóng góp gì vào việc đổi dấu — chỉ cần xét dấu tử (một đa thức bình thường), bỏ qua mẫu hoàn toàn.

DỰ ĐOÁN TRƯỚC KHI ĐỌC TIẾP

Module trước đã kết luận: phân thức bậc 1 / bậc 1 có 0 cực trị, vì tử của y′ là hằng số. Vậy nếu tử của y′ là một tam thức bậc hai, số cực trị có thể là bao nhiêu?

2 Bậc 2 / bậc 1: chỗ hẹn với module trước

Module "Trùng phương và phân thức bậc nhất" cố ý dừng ở bậc 1/1 và hẹn phần này. Giờ mở rộng: khi tử của y′ là tam thức bậc hai, nó có thể đổi dấu hai lần → 2 cực trị.

DạngTử của y′Số cực trị
Bậc 1 / Bậc 1hằng số0 — luôn luôn
Bậc 2 / Bậc 1tam thức bậc hai0 hoặc 2
💡 Giống hệt hàm bậc ba

Bậc 2/1 không bao giờ có đúng 1 cực trị — cùng lý do với hàm bậc ba: tử là tam thức đối xứng, không thể "vào mà không ra". Số lần cắt xuyên trục chỉ có thể là 0 hoặc 2.

x = −1cực đại (−2 ; −3)cực tiểu (0 ; 1)cực đại thấp hơn cực tiểu — hai nhánh khác nhau
Ví dụ nền: y = x²+x+1x+1. Hai cực trị ở hai nhánh — cực đại còn thấp hơn cực tiểu.
⚠️ Cực đại thấp hơn cực tiểu — không hề vô lý

Ở ví dụ trên, cực đại (−3) nhỏ hơn cực tiểu (1). Đây là chuyện địa phương: hai điểm nằm ở hai nhánh khác nhau của đồ thị, không so sánh trực tiếp với nhau. Đúng như đã học ở module "Cực trị là gì".

⚠️ Nghiệm của mẫu vào bảng nhưng không phải cực trị

Cột x = −1 (nghiệm của mẫu) phải có mặt trong bảng biến thiên để chia khoảng, nhưng nó không thuộc tập xác định nên không bao giờ là cực trị.

Hết công cụ thứ nhất. Ba loại còn lại — căn, mũ, logarit — không dùng cách xét dấu tử. Chúng có chung một cấu trúc khác, và một công cụ khác hẳn. Đổi hệ điều hành từ đây.
PHẦN 2 · CÔNG CỤ THỨ HAI
Căn, mũ, log — nhìn hàm ngoài đơn điệu

3 Một nguyên lý cho cả ba loại

Ba loại này đều có dạng hàm ngoài ( hàm trong ):

g(x)  ·  e^g(x)  ·  ln g(x)

Cả ba hàm ngoài — căn, e^t, ln t — đều đơn điệu tăng.

💡 Nguyên lý

Hàm ngoài tăng → cực trị của hàm hợp nằm đúng tại hoành độ cực trị của g, giữ loại, giữ số lượng.

Hàm ngoài giảm (như log₀,₅) → hoành độ vẫn giữ, nhưng loại cực trị đảo.

Vì sao? Hàm tăng thì "lớn hơn vẫn là lớn hơn": nếu g(x₀) lớn nhất trong lân cận thì e^g(x₀) cũng lớn nhất — thứ tự được bảo toàn.

💡 Chính là bài học cũ

Đây đúng là nguyên lý từ module "Biến đổi đồ thị": với y = a·f(x) + b, hệ số a > 0 giữ loại, a < 0 đảo loại. Ở đây chỉ đổi hàm ngoài từ đường thẳng sang căn/mũ/log — cùng một câu chuyện đơn điệu.

4 Hàm chứa căn — và bẫy điểm biên

Xét y = g(x). Quy trình ba bước:

  1. Tập xác định: g(x) ≥ 0.
  2. Khảo sát hàm trong g (thường là đa thức đơn giản).
  3. Cực trị của y trùng cực trị của g (vì căn đồng biến), miễn là điểm đó nằm trong tập xác định.

Không cần tính đạo hàm hàm hợp — nhưng nếu tính, mẫu 2g > 0 nên vẫn ra đúng kết luận.

cực đại x = 2biên x = 0biên x = 4đỉnh giữa là cực trị · hai đầu mút chỉ là biên
y = −x²+4x: đỉnh giữa là cực trị; hai đầu mút chỉ là biên của miền, không phải cực trị.
⚠️ Điểm biên: không có đạo hàm nhưng vẫn có thể là cực trị

Tại chỗ g(x) = 0, hàm y = g có giá trị 0 và không có đạo hàm (mẫu 2g = 0). Nhưng điểm không khả vi vẫn có thể là cực trị — đúng bài học từ module Dấu hiệu 1.

Ví dụ y = x²−4: tại x = ±2 hàm bằng 0, là giá trị nhỏ nhất trên từng nhánh. Đừng chỉ giải g′ = 0 rồi dừng — phải xét cả biên tập xác định.

5 Mũ và logarit — bảng chốt

HàmTập xác địnhHàm ngoàiLoại cực trị
e^g(x)như gtăngGiữ
a^g, a > 1như gtăngGiữ
a^g, 0<a<1như ggiảmĐảo
ln g(x)g > 0tăngGiữ
log_a g, a > 1g > 0tăngGiữ
log_a g, 0<a<1g > 0giảmĐảo
⚠️ Chỗ chết người 1 — cơ số nhỏ hơn 1 thì đảo loại

Đề rất hay cho log₀,₅ hoặc (½)^g(x) để bẫy chỗ này. Cơ số < 1 → hàm ngoài giảm → cực đại và cực tiểu đổi vai.

⚠️ Chỗ chết người 2 — log đòi g(x) > 0 ngặt

Logarit cần g(x) > 0, dấu lớn hơn nghiêm ngặt, không có dấu bằng. Cực trị của g rơi vào chỗ g ≤ 0 thì không tính, vì hàm log không tồn tại ở đó.

y = log₂ g — giữ cực tiểuy = log₀,₅ g — lật thành cực đạicực tiểu tại x=2cực đại tại x=2
Cùng hàm trong g có cực tiểu: log₂ giữ nguyên cực tiểu, log₀,₅ lật thành cực đại.

6 Ba ví dụ trọn vẹn

Ví dụ A — hữu tỉ bậc cao. Hàm y = x²−3xx−1 có mấy cực trị?

Tập xác định x ≠ 1. Chỉ xét dấu tử của y′:

y′ = x²−2x+3(x−1)²  ·  tử có Δ = 4−12 = −8 < 0

Tử vô nghiệm, hệ số dương → tử luôn dương → y′ không đổi dấu → 0 cực trị.

⚠️ Đừng khoanh bừa số 0

Lần này đáp án là 0, nhưng vì tử vô nghiệm, không phải vì tử là hằng số. Đổi đề thành x²+x+1x+1 thì tử của y′ có nghiệm và đáp án là 2.

Ví dụ B — hàm căn. Tìm cực trị của y = −x²+4x.

  1. Tập xác định: −x²+4x ≥ 0 ⇔ 0 ≤ x ≤ 4. Bỏ bước này là hỏng.
  2. Hàm trong g = −x²+4x là parabol quay xuống, cực đại tại x = 2, giá trị 4.
  3. Căn đồng biếny cũng cực đại tại x = 2, giá trị 4 = 2. Điểm này nằm trong [0;4].

Tại x = 0x = 4 hàm bằng 0 — đó là hai đầu mút, không phải cực trị. Đáp án: 1 cực trị, cực đại tại x = 2 giá trị 2.

Ví dụ C — bẫy cơ số nhỏ hơn 1. Hàm y = log₀,₅(x²−4x+7) đạt cực đại hay cực tiểu tại x = 2?

  1. Tập xác định: x²−4x+7 > 0Δ = −12 < 0 → luôn dương → D = ℝ.
  2. Hàm trong g = x²−4x+7 có cực tiểu tại x = 2, giá trị 3.
  3. Cơ số 0,5 < 1 → hàm ngoài giảm → đảo loại. Vậy y đạt cực đại tại x = 2, giá trị log₀,₅3 ≈ −1,585.
💡 Kiểm bằng trực giác

g nhỏ nhất, mà log cơ số nhỏ hơn 1 thì "đối số càng nhỏ, kết quả càng lớn" → y lớn nhất. Hợp lý. Phương án nhiễu "cực tiểu" chờ sẵn cho người quên xét cơ số.

7 Tự kiểm nhanh

Phân thức y = x²+1x−2 có thể có mấy cực trị?

0 hoặc 2. Bậc 2 trên bậc 1: tử của y′ là tam thức bậc hai, cắt trục 0 hoặc 2 lần. Không bao giờ đúng 1 — giống hàm bậc ba.

Hàm y = x²−9 có cực trị tại đâu?

Tập xác định x ≤ −3 hoặc x ≥ 3. Tại x = ±3 hàm bằng 0 và không khả vi, nhưng là giá trị nhỏ nhất trên mỗi nhánh → là cực trị (cực tiểu). Bẫy là bỏ qua vì "không có đạo hàm".

Hàm y = (½)^(−x²+2x) đạt cực đại hay cực tiểu tại x = 1?

Cực tiểu. Hàm trong g = −x²+2x có cực đại tại x = 1. Cơ số ½ < 1 → đảo loại → y đạt cực tiểu. Hai lần lật: một ở hàm trong, một ở cơ số.
Hai công cụ, không hơn. Hữu tỉ: bỏ mẫu, xét dấu tử. Căn, mũ, log: nhìn hàm ngoài tăng hay giảm — tăng thì giữ, giảm thì đảo.

GHI NHỚ

Hữu tỉ

  • Mẫu của y′ là bình phương → chỉ xét dấu tử.
  • Bậc 1/1 → 0 cực trị. Bậc 2/1 → 0 hoặc 2, không bao giờ 1.
  • Nghiệm của mẫu: vào bảng để chia khoảng, nhưng không phải cực trị.

Căn, mũ, log — một nguyên lý

  • Hàm ngoài tăng → cực trị trùng cực trị hàm trong, giữ loại.
  • Hàm ngoài giảm (cơ số < 1) → đảo loại.
  • Luôn kiểm tập xác định: căn cần g ≥ 0, log cần g > 0 ngặt.
  • Hàm căn: kiểm thêm điểm biên nơi g = 0 — không khả vi nhưng có thể là cực trị.

Lộ trình học module

Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.

1 / 4