A02

Cực trị của hàm hợp f(u(x))

65 phút · 1 điểm kiến thức

Chủ đề: Đạo hàm & khảo sát hàm sốKiến thức: Cực trị hàm số
Tiến độ module
0%
Mastery hiện tại
0%

Bước 1/4: Bản chất

Phần 3 · Bản chất

Cực trị của hàm hợp g(x) = f(u(x))

Bài trước em đã đọc được cực trị của f từ đồ thị f′. Bài này đề vẫn cho đúng đồ thị đó, nhưng hỏi về một hàm khác — và mọi thứ đổi hết.

1 Cùng một đồ thị, nhưng không còn cùng một hàm

Đề cho đồ thị f′(x) quen thuộc: cắt trục hoành tại −12. Nếu hỏi cực trị của f, em trả lời trong ba giây: hai cực trị.

Nhưng đề hỏi:

g(x) = f(x² − 1)

Ở đây x đã bị thay bằng x² − 1, nên g là một hàm số hoàn toàn khác.

DỰ ĐOÁN TRƯỚC KHI ĐỌC TIẾP

Đồ thị f′ vẫn cắt trục đúng hai lần. Theo em, hàm g(x) = f(x² − 1)mấy cực trị? Nhiều hơn, ít hơn, hay vẫn hai?

Viết con số em đoán ra giấy, cuối bài quay lại đối chiếu.

💡 Ý tưởng cốt lõi

Khi thay x bằng u(x), ta đã tạo ra một hàm số mới. Đồ thị f′ không phải đồ thị g′. Muốn tìm cực trị của g, phải tính đạo hàm của chính g.

tt = −1t = 2f′ > 0f′ < 0f′ > 0y = f′(t)
Đồ thị f′ đề cho. Từ giờ hãy gọi biến của nó là t, đừng gọi là x — sẽ hiểu vì sao ở mục 3.

2 Hai lớp — nên đạo hàm là một tích

Hàm hợp có hai lớp chồng lên nhau: u nhận x rồi tạo ra một đầu vào mới, f nhận đầu vào đó rồi tạo ra kết quả.

x  →  [ lớp trong: u ]  →  [ lớp ngoài: f ]  →  g(x)

Muốn biết g thay đổi thế nào, phải theo dõi cả hai lớp.

Vì vậy đạo hàm của hàm hợp không phải một số hạng, mà là một tích:

g′(x)  =u′(x)·f′(u(x))NGUỒN Ađạo hàm lớp trongNGUỒN Bđạo hàm lớp ngoài
Đạo hàm lớp trong nhân với đạo hàm lớp ngoài.
💡 Vì sao điều này quan trọng

g′ là một tích, nó bằng 0 khi một trong hai thừa số bằng 0. Đó là lý do nghiệm xuất hiện từ hai chỗ khác nhau.

3 Hai nguồn nghiệm — và cách đọc nguồn B

NguồnPhương trìnhCách xử lý
A — lớp trongu′(x) = 0Giải thẳng theo x
B — lớp ngoàif′(u(x)) = 0Đọc nghiệm t của f′, rồi giải u(x) = t

Nguồn A thường cho nghiệm mới, nhưng có thể trùng với nguồn B — mục 6 sẽ xử lý tình huống đó.

Với ví dụ của ta, nguồn A rất dễ:

u(x) = x² − 1  ⇒  u′(x) = 2x = 0  ⇒  x = 0

Nghiệm này không liên quan gì tới đồ thị f′ — nó đến từ lớp trong.

Nguồn B phải đi qua hai chặng. Đồ thị cho biết:

f′(t) = 0  khi  t = −1  và  t = 2

Đây là giá trị của biến t, chưa phải nghiệm theo x.

f′(u(x)) = 0  ⟺  u(x) = −1  hoặc  u(x) = 2

Phải giải tiếp theo x thì mới ra ứng viên cực trị của g.

Cách làm bằng mắt: kẻ đường ngang y = t lên đồ thị của u, rồi đếm giao điểm.

tt = −1t = 2f′(t)hai nghiệm của f′y = 2y = −1−√3√3x = 0 — chỉ chạmu(x) = x² − 1
Mỗi nghiệm t bên trái biến thành một đường ngang bên phải. Số giao điểm chính là số nghiệm theo x.
Đường ngangPhương trìnhNghiệm theo x
t = −1x² − 1 = −1x = 0 — chỉ chạm (nghiệm kép)
t = 2x² − 1 = 2x = ±√3 — hai giao điểm xuyên qua
⚠️ Bẫy: đường ngang có thể hụt

Đừng nhân số nghiệm một cách máy móc. Vì u(x) = x² − 1 ≥ −1, nếu f′ còn nghiệm t = −3 thì đường y = −3 nằm dưới cả parabol: vô nghiệm, bỏ luôn.

4 Xét dấu g′ là nhân hai dấu

Tìm ra nghiệm mới chỉ là nửa đường. Bài trước đã dạy: chỉ chỗ đạo hàm đổi dấu mới sinh cực trị. Với hàm hợp, dấu của g′ là tích của hai dấu.

dấu g′  =  dấu u′(x)  ×  dấu f′(u(x))

Đúng như quy tắc nhân dấu quen thuộc: cùng dấu ra dương, khác dấu ra âm.

dấu u′dấu f′(u)dấu g′Hàm g
+++Tăng ↗
+Giảm ↘
+Giảm ↘
+Tăng ↗

Dấu của u′ thì nhìn thẳng ra. Nhưng làm sao biết dấu của f′(u(x))?

Hỏi hai câu, theo đúng thứ tự:

1. Trên khoảng đang xét, u(x) nhận giá trị nằm ở vùng nào của trục t?
2. Ở vùng đó, đồ thị f′ nằm trên hay dưới trục?

💡 Đây là bước "đổi biến bằng mắt"

Em không đọc dấu f′ tại x, mà đọc dấu f′ tại giá trị mà u ném tới. Toàn bộ dạng toán hàm hợp xoay quanh bước này.

5 Làm trọn vẹn ví dụ mở bài

Gộp lại, các ứng viên là x = −√3, x = 0, x = √3. Ba mốc này chia trục thành bốn khoảng. Nhớ rằng f′ > 0 khi t < −1 hoặc t > 2, và f′ < 0 khi −1 < t < 2.

Khoảngu′ = 2xu(x) rơi vàof′(u)g′
x < −√3u > 2+
−√3 < x < 0−1 < u < 2+
0 < x < √3+−1 < u < 2
x > √3+u > 2++

Cột cuối là tích của hai cột trước nó — không cần tính thêm gì.

Từ cột g′, dựng bảng biến thiên của g:

Khoảng / điểmDấu g′Hàm g
(−∞ ; −√3)Giảm ↘
x = −√30Cực tiểu
(−√3 ; 0)+Tăng ↗
x = 00Cực đại
(0 ; √3)Giảm ↘
x = √30Cực tiểu
(√3 ; +∞)+Tăng ↗

Đáp số: hàm g có 3 cực trị — hai cực tiểu tại x = ±√3 và một cực đại tại x = 0. Con số em đoán ở mục 1 có khớp không?

Cùng một đồ thị f′: hàm f có 2 cực trị, hàm g = f(x²−1) có 3. Đồ thị không đổi, nhưng hàm đã đổi.

6 Khi hai nguồn cho cùng một nghiệm

Để ý x = 0: nó xuất hiện ở cả hai nguồn. Lúc này không được đếm một lần rồi thôi — phải cộng bội.

NguồnĐến từ đâuBội tại x = 0
Au′ = 2x, nghiệm đơn1
Bt = −1 là nghiệm đơn của f′ (bội 1) × u(x) = −1 có nghiệm kép (bội 2)1 × 2 = 2
TổngCộng hai nguồn3 — số lẻ

Trong nguồn B ta nhân bội, rồi mới cộng với nguồn A.

Bội 3 là số lẻ, nên g′ đổi dấu tại x = 0 — đúng như bảng ở mục 5 đã cho thấy.

💡 Nối lại với bài trước

"Bội lẻ / bội chẵn" chính là "xuyên qua / chỉ chạm" mà em đã học, chỉ nói bằng ngôn ngữ đại số.

Tổng bộiĐồ thị g′DấuCực trị
LẻXuyên qua trụcĐổi
ChẵnChỉ chạm trụcKhông đổiKhông

7 Toàn bộ quy trình trong một sơ đồ

g(x) = f(u(x))g′(x) = u′(x) · f′(u(x))u′(x) = 0f′(u(x)) = 0nghiệm nguồn Ađọc t rồi giảiu(x) = t theo xGộp nghiệm · nhân rồi cộng bộiXét đổi dấu của g′Đếm cực trị
Mọi bài cực trị hàm hợp đều đi đúng con đường này.
⚠️ Nhầm 1 — quên nguồn A

Chỉ giải f′(u(x)) = 0 mà bỏ hẳn u′(x) = 0. Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất của dạng này. Hãy tự hỏi: mình đã kiểm tra nguồn A chưa?

⚠️ Nhầm 2 — nhân số nghiệm máy móc

Thấy f′ có 2 nghiệm và u bậc hai là kết luận 4 nghiệm. Phải kẻ từng đường ngang và đếm giao điểm thật — có đường cắt 2 lần, có đường chỉ chạm, có đường hụt hoàn toàn.

⚠️ Nhầm 3 — dừng ở bước tìm nghiệm

Đếm số nghiệm của g′ = 0 rồi ghi luôn thành số cực trị. Nghiệm chỉ là ứng viên; bước xét đổi dấu mới ra đáp án.

8 Tự kiểm nhanh

Đề cho g(x) = f(x² − 4), và f′ có một nghiệm tại t = −9. Nghiệm này cho mấy giá trị x?

Không nghiệm nào.x² − 4 ≥ −4, đường ngang y = −9 nằm dưới parabol nên không có giao điểm. Nghiệm t = −9 bị loại.

Trên một khoảng, u′(x) < 0f′(u(x)) < 0. Hàm g đang tăng hay giảm?

Tăng. Âm nhân âm ra dương nên g′ > 0. Đây là chỗ dễ nhầm: hai lớp đều "đi xuống" nhưng hàm hợp lại đi lên.

Tại x₀, tổng bội từ hai nguồn là 4. Có cực trị tại đó không?

Không. Bội chẵn nghĩa là g′ chỉ chạm trục rồi bật lại, dấu không đổi, nên g không đổi chiều.

GHI NHỚ

  • Thay x bằng u(x) là tạo ra hàm mới; đồ thị f′ không phải đồ thị g′.
  • g′(x) = u′(x) · f′(u(x)) — một tích, nên nghiệm đến từ hai nguồn.
  • Nguồn B: mỗi nghiệm t của f′ thành một đường ngang; đếm giao điểm với đồ thị u.
  • Dấu của g′ là tích hai dấu: dấu u′ nhân dấu f′ tại giá trị u ném tới.
  • Trùng nghiệm thì nhân rồi cộng bội; chỉ bội lẻ mới đổi dấu, mới có cực trị.

Lộ trình học module

Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.

1 / 4