Bước 1/4: Bản chất
Phần 11 · Bản chất
Các module trước hỏi có mấy cực trị. Module này đi xa hơn: các điểm cực trị đó, khi nối lại, tạo thành một hình — và đề đặt điều kiện lên chính hình đó.
Chìa khóa không phải học thuộc công thức từng dạng hình, mà là một quy trình: tọa độ hóa các điểm cực trị theo tham số, rồi dịch điều kiện hình học thành phương trình đại số.
Ta dùng trùng phương làm ví dụ xuyên suốt, vì ba điểm cực trị của nó có tọa độ rất đẹp:
y′ = 4ax³ + 2bx = 2x(2ax² + b). Nghiệm x = 0 luôn có; hai nghiệm còn lại là x² = −b/2a.
Có ba cực trị khi và chỉ khi −b/2a > 0, tức a và b trái dấu (ab < 0). Không có điều kiện này thì hình còn chẳng tồn tại mà đã vội áp điều kiện lên nó.
Ba điểm cực trị của trùng phương: một nằm trên trục Oy, hai điểm kia đối xứng qua Oy. Theo em, ba điểm đó luôn tạo thành tam giác loại gì — dù a, b, c là bao nhiêu?
Gọi x² = −b/2a = t > 0. Ba điểm cực trị là:
| Điểm | Hoành độ | Vị trí |
|---|---|---|
| A | x = 0 | đỉnh, nằm trên trục Oy |
| B | x = −√t | bên trái |
| C | x = +√t | bên phải |
Vì B và C đối xứng qua Oy, chúng có cùng tung độ. Nên AB = AC luôn đúng.
Tam giác đã cân sẵn. Nên "tam giác vuông", "tam giác đều", "diện tích bằng S"… đều quy về một điều kiện đặt lên hai đại lượng: bề ngang BC = 2√t và chiều cao AH (khoảng cách từ A xuống BC).
Đặt H là trung điểm BC (chân đường cao từ A). Hai đại lượng cần tính:
Tính y_A − y_B bằng cách thay hoành độ vào hàm; kết quả gọn lại thành AH = |b²/4a| nhân hệ số — nhưng đừng học thuộc, hãy tính trực tiếp mỗi lần.
Giờ mọi điều kiện hình học chỉ là một phương trình giữa HB và AH:
| Đề yêu cầu | Dịch thành |
|---|---|
| Vuông cân tại A | AH = HB (đường cao = nửa đáy) |
| Tam giác đều | AH = √3 · HB |
| Diện tích = S | HB · AH = S |
| Góc ở đỉnh = 120° | HB = √3 · AH |
Bốn dòng, cùng một cấu trúc: viết HB và AH theo tham số, cho bằng nhau theo tỉ lệ đề đòi, giải ra tham số.
Tìm m để y = x⁴ − 2mx² + 1 có ba điểm cực trị tạo tam giác vuông cân.
Loại m = 0 vì vi phạm điều kiện tồn tại ở bước 1. Đáp án: m = 1.
Nghiệm m = 0 thoả phương trình đại số ở bước 3 nhưng làm hàm chỉ còn một cực trị — không có tam giác nào. Quên đối chiếu bước 1 là nhận nhầm nghiệm này.
Bậc ba chỉ có hai cực trị nên "hình" ở đây là đường thẳng nối chúng, hoặc quan hệ giữa hai điểm. Đề hay hỏi: hai cực trị đối xứng qua gốc, cách đều một trục, hay nằm trên một đường cho trước.
Mẹo tìm đường thẳng qua hai cực trị mà không cần tọa độ từng điểm: chia đa thức y cho y′.
Tại hai điểm cực trị, y′ = 0, nên y = rx + s. Vậy phần dư rx + s chính là đường thẳng đi qua cả hai cực trị.
Hai hoành độ cực trị thường là nghiệm lẻ (chứa căn). Thay trực tiếp vào y để lấy tung độ rất khổ. Phép chia cho đường thẳng ngay lập tức, đúng cho cả hai điểm cùng lúc.
Đây là công cụ thật, luôn đúng. Đừng học công thức rút gọn sẵn — nó chỉ đúng cho một họ hàm và sập khi đổi đề.
Ba điểm cực trị của một hàm trùng phương luôn tạo thành tam giác loại gì?
Giải điều kiện hình học ra m = 0 và m = 2, nhưng đề là trùng phương y = x⁴ − 2mx² + 1. Nghiệm nào phải xem lại?
Muốn tìm đường thẳng qua hai điểm cực trị của y = x³ − 3x + 1 mà không giải nghiệm, làm thế nào?
Chỉ dùng để tăng tốc khi đã hiểu quy trình. Mỗi dòng vẫn cần điều kiện tồn tại ab < 0 đi kèm. Với y = ax⁴ + bx² + c:
| Ba cực trị tạo thành | Điều kiện (kèm ab < 0) |
|---|---|
| Tam giác vuông cân (tại đỉnh) | b³ + 8a = 0 |
| Tam giác đều | b³ + 24a = 0 |
| Ba cạnh, diện tích = S | 32a³S² + b⁵ = 0 |
| Ba đỉnh cùng thuộc một đường tròn bán kính R | dùng công thức R = (đáy·cạnh)/(4S) |
Nếu quên bảng này trong phòng thi, quy trình ba bước ở mục 6 luôn dựng lại được từ đầu — chậm hơn vài chục giây nhưng không bao giờ sai.
Lộ trình học module
Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.