Bước 1/4: Bản chất
Mười bài học vừa qua, bóc hết vỏ, chỉ còn lại một câu:
Cực trị sinh ra khi đạo hàm ĐỔI DẤU. Không phải khi đạo hàm bằng 0.
Mọi thứ khác — bảng biến thiên, dấu hiệu 2, , , quy tắc bội, đọc đồ thị — đều chỉ là công cụ để trả lời câu hỏi "đạo hàm có đổi dấu không?" trong từng hoàn cảnh.
Đọc đề xong, câu hỏi đầu tiên phải là "đây là dạng gì?"
| Đề cho gì | Nghĩ ngay tới |
|---|---|
| Đồ thị hàm | Đếm chỗ đổi chiều |
| Đồ thị / bảng xét dấu | Đếm chỗ xuyên qua , bỏ chỗ tiếp xúc |
| dạng tích | Đếm nghiệm bội lẻ |
| Hỏi loại cực trị tại một điểm | Dấu hiệu 2: → cực đại |
| Bậc ba có tham số | · kiểm tra |
| Trùng phương | Dấu tích · số cực trị luôn lẻ |
| Phân thức bậc 1/bậc 1 | 0 cực trị. Khoanh, chuyển câu |
| Phân thức bậc 2/bậc 1 | Xét dấu tử của . Có thể có 2 cực trị |
| , , | Bỏ hàm ngoài, khảo sát . Cơ số thì đảo loại |
| Số cực trị không đổi. Chỉ mới đảo loại | |
| Khoảng cách/tam giác cực trị | Đường thẳng cực trị · (vuông cân), (đều) |
| "Lớn nhất/nhỏ nhất" | GTLN/GTNN — xét cả đầu mút |
| Chuyển động | , · quãng đường ≠ độ dời |
| · hai nguồn | |
| hoặc | hoặc |
| Họ hàm | Số cực trị | Loại ngay phương án |
|---|---|---|
| Bậc nhất | Mọi phương án khác 0 | |
| Bậc hai (parabol) | 0, 2, 3… | |
| Bậc ba | hoặc | 1 và 3 |
| Trùng phương | hoặc | 0, 2 và 4 |
| Phân thức bậc nhất | Tất cả phương án khác |
Nhiều câu VSAT giải xong trong 5 giây chỉ bằng cách loại — đừng tính khi có thể loại.
Ba vòng làm bài:
Không bao giờ làm ngược thứ tự này — một câu hàm hợp có thể ăn mất thời gian của năm câu dễ.
Quy tắc 90 giây: một câu quá 90 giây mà chưa thấy hướng → bỏ, đánh dấu, đi tiếp. Quay lại ở cuối. Điểm của câu khó bằng đúng điểm của câu dễ.
Bốn câu tự hỏi cho mọi bài cực trị:
Lộ trình học module
Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.