A02

Tổng ôn + chiến thuật phòng thi

60 phút · 1 điểm kiến thức

Chủ đề: Đạo hàm & khảo sát hàm sốKiến thức: Cực trị hàm số
Tiến độ module
0%
Mastery hiện tại
0%

Bước 1/4: Bản chất

Bản chất — Tổng ôn + chiến thuật phòng thi

Cả chương trong một câu

Mười bài học vừa qua, bóc hết vỏ, chỉ còn lại một câu:

Cực trị sinh ra khi đạo hàm ĐỔI DẤU. Không phải khi đạo hàm bằng 0.

Mọi thứ khác — bảng biến thiên, dấu hiệu 2, Δ>0\Delta>0, ab<0ab<0, quy tắc bội, đọc đồ thị ff' — đều chỉ là công cụ để trả lời câu hỏi "đạo hàm có đổi dấu không?" trong từng hoàn cảnh.

Ba sợi chỉ đỏ

  1. Địa phương ≠ toàn cục. Cực trị chỉ so với lân cận. GTLN/GTNN so với tất cả. Hệ quả: một hàm có thể có nhiều cực đại; cực đại có thể nhỏ hơn cực tiểu; không có cực trị vẫn có thể có GTLN (ở đầu mút). Mở ở module "Cực trị là gì?" → nổ ở "Cực trị trong bài toán thực tế".
  2. f=0f'=0 là điều kiện CẦN, không ĐỦ. Nghiệm của ff' chỉ là ứng viên — phải xét dấu mới biết trúng tuyển hay không. Nghiệm bội chẵn không sinh cực trị. Xuất hiện bảy lần xuyên suốt chương.
  3. Ba khái niệm khác nhau. Điểm cực trị (x0x_0) — Giá trị cực trị (y0y_0) — Điểm cực trị của đồ thị ((x0;y0)(x_0;y_0)). Đề VSAT thường cho cả ba số vào bốn phương án, đợi thí sinh đọc lướt.

Bảng phản xạ nhanh

Đọc đề xong, câu hỏi đầu tiên phải là "đây là dạng gì?"

Đề cho gìNghĩ ngay tới
Đồ thị hàm ffĐếm chỗ đổi chiều
Đồ thị / bảng xét dấu ff'Đếm chỗ xuyên qua OxOx, bỏ chỗ tiếp xúc
ff' dạng tíchĐếm nghiệm bội lẻ
Hỏi loại cực trị tại một điểmDấu hiệu 2: f<0f''<0 → cực đại
Bậc ba có tham sốΔy>0\Delta_{y'}>0 · kiểm tra a0a\ne0
Trùng phươngDấu tích abab · số cực trị luôn lẻ
Phân thức bậc 1/bậc 10 cực trị. Khoanh, chuyển câu
Phân thức bậc 2/bậc 1Xét dấu tử của yy'. Có thể có 2 cực trị
g\sqrt g, ege^g, lng\ln gBỏ hàm ngoài, khảo sát gg. Cơ số <1<1 thì đảo loại
af(bx+c)+daf(bx+c)+dSố cực trị không đổi. Chỉ a<0a<0 mới đảo loại
Khoảng cách/tam giác cực trịĐường thẳng cực trị · b3+8a=0b^3+8a=0 (vuông cân), b3+24a=0b^3+24a=0 (đều)
"Lớn nhất/nhỏ nhất"GTLN/GTNN — xét cả đầu mút
Chuyển động s(t)s(t)v=sv=s', a=sa=s'' · quãng đường ≠ độ dời
g=f(u(x))g=f(u(x))g=uf(u)g'=u'\cdot f'(u) · hai nguồn
f(x)\lvert f(x)\rvert hoặc f(x)f(\lvert x\rvert)a+ba+b hoặc 2m+12m+1

Số cực trị theo họ hàm — bảng loại đáp án

Họ hàmSố cực trịLoại ngay phương án
Bậc nhất ax+bax+b00Mọi phương án khác 0
Bậc hai (parabol)110, 2, 3…
Bậc ba00 hoặc 221 và 3
Trùng phương11 hoặc 330, 2 và 4
Phân thức bậc nhất00Tất cả phương án khác

Nhiều câu VSAT giải xong trong 5 giây chỉ bằng cách loại — đừng tính khi có thể loại.

Chiến thuật phòng thi

Ba vòng làm bài:

  • Vòng 1 — quét nhanh (loại và khoanh): nhận dạng họ hàm → loại đáp án ngay; đọc đồ thị/bảng biến thiên → đếm là ra.
  • Vòng 2 — tính toán: bài tham số, bài thực tế, bài chuyển động.
  • Vòng 3 — vận dụng cao: hàm hợp, trị tuyệt đối, điều kiện hình học, ghép nhiều biểu diễn.

Không bao giờ làm ngược thứ tự này — một câu hàm hợp có thể ăn mất thời gian của năm câu dễ.

Quy tắc 90 giây: một câu quá 90 giây mà chưa thấy hướng → bỏ, đánh dấu, đi tiếp. Quay lại ở cuối. Điểm của câu khó bằng đúng điểm của câu dễ.

Bốn câu tự hỏi cho mọi bài cực trị:

  1. Đề cho ff hay ff'? Khoanh tròn ngay trên đề.
  2. Đề hỏi cực trị hay GTLN/GTNN? Nếu GTLN → xét cả đầu mút.
  3. Đề hỏi điểm hay giá trị? Hai đáp án khác nhau.
  4. Tôi đã xét DẤU chưa, hay chỉ mới giải nghiệm?

Lộ trình học module

Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.

1 / 4