A02

Cực trị của |f(x)| và f(|x|)

50 phút · 1 điểm kiến thức

Chủ đề: Đạo hàm & khảo sát hàm sốKiến thức: Cực trị hàm số
Tiến độ module
0%
Mastery hiện tại
0%

Bước 1/4: Bản chất

Phần 5 · Bản chất

Cực trị của |f(x)|f(|x|)

Hai dấu trị tuyệt đối trông giống nhau nhưng làm hai việc khác hẳn: một cái lật đồ thị, một cái soi gương đồ thị.

Cách phân biệt gọn nhất: trị tuyệt đối bọc lấy cái nào thì cái đó không được âm. Bọc f thì giá trị không âm; bọc x thì biến số không âm.

1 Hai vị trí, hai phép biến hình

Hàm mớiTrị tuyệt đối bọcCái gì không được âmPhép biến hình
y = |f(x)|giá trị ftrục tungLẬT phần dưới Ox lên trên
y = f(|x|)biến xtrục hoànhSOI GƯƠNG nửa phải sang trái

Cả bài dùng một hàm duy nhất để kiểm chứng:

f(x) = x³ − 3x

Hàm này có 2 cực trị (tại x = ±1) và cắt trục hoành tại 3 điểm (x = 0, ±√3).

DỰ ĐOÁN TRƯỚC KHI ĐỌC TIẾP

Hàm f gốc có 2 cực trị. Theo em, |f(x)| có mấy cực trị? Còn f(|x|) có mấy?

Viết hai con số ra giấy. Cuối bài quay lại đối chiếu — phần lớn học sinh đoán sai ít nhất một.

2 Một nguyên tắc chung cho cả hai

Đừng học thuộc hai công thức rời. Cả hai đều là một câu:

💡 Ý tưởng cốt lõi

Cực trị mới = cực trị cũ còn giữ lại  +  điểm góc do phép biến hình sinh ra.

Phép biến hình nào cũng bẻ đồ thị tại một chỗ nào đó, và mỗi chỗ bẻ là một điểm nhọn — mà điểm nhọn thì luôn là cực trị. Chỉ khác nhau ở chỗ bẻ ở đâu:

HàmCực trị cũ giữ lạiĐiểm góc mới sinh ở đâu
|f(x)|tất cả (đỉnh có thể lật thành đáy)mỗi chỗ f cắt qua Ox
f(|x|)chỉ phần bên phải, rồi nhân đôiđúng một chỗ: x = 0

Nhớ câu này thì hai công thức bên dưới tự suy ra được, không cần học vẹt.

3 Phép lật: |f(x)|

Phần đồ thị nằm dưới trục hoành bị lật ngược lên trên như gập một tờ giấy theo trục Ox. Chỗ đồ thị cắt qua Ox, sau khi gập sẽ thành một góc nhọn hình chữ V — và chữ V có đáy.

y = |f(x)|−√30√3ba đáy chữ V mới sinhđỉnh giữ nguyênđáy lật thành đỉnh
Nét mờ là f gốc, nét cam là phần bị lật lên. Ba chỗ cắt Ox thành ba đáy chữ V.
Số cực trị của |f(x)|  =  a + b

a = số cực trị của f (vẫn còn nguyên; đáy có thể bị lật thành đỉnh).
b = số điểm mà đồ thị f cắt qua Ox, tức số nghiệm bội lẻ của f(x) = 0.

Kiểm chứng với f = x³ − 3x: a = 2, b = 3, vậy |f|5 cực trị.

Đếm trên hình: ba đáy chữ V mới tại x = 0, ±√3, cộng hai cực trị cũ tại x = ±1. Đúng 5.

⚠️ Chỗ tiếp xúc không sinh gì cả

Nếu đồ thị f chỉ tiếp xúc Ox (nghiệm bội chẵn) thì tại đó đồ thị đã nằm cùng một phía — phép lật không có gì để lật. Không sinh cực trị mới, không tính vào b.

4 Đọc đúng ba chữ trong đề

Toàn bộ độ khó của b nằm ở cách đề dùng từ. Ba chữ dưới đây cho ba kết quả khác nhau:

Đề nóiNghĩaTính vào b?
cắt qua Oxnghiệm bội lẻ, đổi dấu
tiếp xúc Oxnghiệm bội chẵn, không đổi dấuKhông
gặp / có điểm chungchưa rõ — gộp cả hai loạiPhải tách ra đã

Gặp chữ "gặp" thì đừng dùng luôn con số đó; tìm xem đề có nói điểm nào tiếp xúc không.

💡 Vì sao chỗ tiếp xúc luôn là cực trị của f

Đồ thị chạm Ox rồi bật lại nghĩa là f đổi chiều ngay tại đó. Nên điểm tiếp xúc đã được tính trong a rồi — tính thêm vào b nữa là đếm hai lần.

5 Phép soi gương: f(|x|)

Phép này không đụng gì tới trục hoành. Nó xoá sạch nửa trái của đồ thị, rồi lấy nửa phải soi gương qua trục Oy để đắp vào chỗ trống.

y = f(|x|)nửa trái cũ — đã xoáđiểm nhọn tại x = 0x = 1ảnh gương3 cực trị — luôn là số lẻ
Nét mờ gạch chéo là nửa trái cũ đã bị xoá. Đồ thị mới đối xứng qua Oy, nhọn tại x = 0.
Số cực trị của f(|x|)  =  2m + 1

m = số cực trị của f có hoành độ dương. Cực trị nằm bên trái bị xoá cùng nửa trái, không đếm.

Nhân đôi vì mỗi cực trị bên phải được soi gương thành một cực trị nữa bên trái. Cộng 1 vì hai nửa gặp nhau tại x = 0 tạo một điểm nhọn.

Kiểm chứng: f = x³ − 3x có cực trị tại −11; chỉ x = 1 dương nên m = 12(1) + 1 = 3 cực trị.

⚠️ Hai điều kiện dễ quên

1. Số 1 chỉ cộng khi x = 0 thuộc tập xác định. Nếu f chỉ xác định trên [2 ; 5] thì f(|x|) xác định trên hai đoạn rời nhau, không có điểm nào ở giữa — đáp án là 2m.

2. m đếm cực trị, không đếm nghiệm của f′ = 0. Nghiệm bội chẵn của f′ không phải cực trị nên không được tính.

💡 Mẹo kiểm tra 2 giây

Đáp án của f(|x|) luôn là số lẻ (khi 0 thuộc tập xác định). Ra số chẵn là chắc chắn sai — thường do đếm nhầm cả cực trị âm.

6 Dạng đề thật: |f(x) + m|

Đề hiếm khi hỏi thẳng |f(x)|. Nó hỏi kiểu này:

Có bao nhiêu số nguyên m để y = |f(x) + m| có 5 cực trị?

Vẫn là công thức a + b, nhưng b phải đếm theo một đường chuẩn mới.

Đặt h(x) = f(x) + m. Cộng một hằng số chỉ tịnh tiến đồ thị lên xuống, không đổi số cực trị, nên a giữ nguyên. Còn b:

h(x) = 0  ⟺  f(x) = −m

Thay vì đếm chỗ cắt Ox, ta đếm chỗ đồ thị f cắt qua đường ngang y = −m — đúng thao tác "dời đường chuẩn" đã học ở bài đồ thị đạo hàm.

y = f(x)y = −m > 2 → cắt 1 lầny = −m = 2 → tiếp xúc + cắty = −m nằm giữa → cắt 3 lầnđiểm tiếp xúc — không tính vào bchỉ mức nằm giữa −2 và 2 mới cho 5 cực trị
Cùng một đồ thị f, ba mức đường ngang cho ba đáp số khác nhau.
Đường y = −mGiao điểmba + b
nằm giữa −2 và 2cắt qua 3 lần35
đúng bằng 2tiếp xúc 1 + cắt 113
cao hơn 2cắt qua 1 lần13

Muốn có 5 cực trị thì cần −2 < −m < 2, tức −2 < m < 2. Số nguyên thoả mãn: −1, 0, 13 giá trị.

Hai giá trị m = ±2 bị loại vì đường ngang khi đó đi đúng qua đỉnh hoặc đáy: chỗ đó là tiếp xúc, không tính vào b.

Số 2 và −2 trong lời giải không rơi từ trên trời: chúng là giá trị cực đại và cực tiểu của f. Đường ngang nằm lọt giữa hai mức đó thì cắt 3 lần.

7 Tự kiểm nhanh

Hàm f có 3 cực trị, đồ thị f cắt qua trục hoành tại 4 điểm. Hỏi |f(x)| có mấy cực trị?

7. Đề nói rõ "cắt qua" nên b = 4, cộng với a = 3 ra 3 + 4 = 7.

Hàm f có 4 cực trị tại x = −3, −1, 2, 5. Hỏi f(|x|) có mấy cực trị?

5. Chỉ x = 2x = 5 dương nên m = 22(2) + 1 = 5. Bẫy chờ sẵn là 2(4) + 1 = 9 — đếm cả hai cực trị âm đã bị xoá.

Hàm f có 2 cực trị. Đồ thị f gặp trục hoành tại 2 điểm, trong đó 1 điểm chỉ tiếp xúc. Hỏi |f(x)| có mấy cực trị?

3. Chữ "gặp" gộp cả hai loại: 2 điểm gặp trừ 1 điểm tiếp xúc còn b = 1. Vậy 2 + 1 = 3. Bẫy là lấy thẳng 2 + 2 = 4.

GHI NHỚ

  • Trị tuyệt đối bọc cái nào thì cái đó không được âm: bọc f → lật, bọc x → soi gương.
  • |f(x)|a + b cực trị: a là cực trị của f, b là số lần f cắt qua Ox.
  • Chỗ tiếp xúc Ox đã nằm trong a rồi — không cộng thêm vào b.
  • f(|x|)2m + 1 cực trị, với m đếm cực trị có hoành độ dương; đáp án luôn lẻ.
  • Gặp |f(x) + m| thì a giữ nguyên, còn b đếm trên đường ngang y = −m.

Lộ trình học module

Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.

1 / 4