Bước 1/4: Bản chất
Phần 13 · Bản chất
Module bậc ba cho một kết luận gọn: hàm bậc ba chỉ có 0 hoặc 2 cực trị. Hai họ hàm ở đây có kết luận còn gọn hơn — nhiều câu khoanh được trong ba giây, chỉ cần nhận ra dạng.
Đừng nhớ hai họ hàm như hai luật rời. Cả hai đều quy về đúng một câu đã học: số cực trị = số lần tử của y′ đổi dấu.
| Họ hàm | Tử của y′ là | Số cực trị |
|---|---|---|
| Trùng phương ax⁴ + bx² + c | đa thức bậc ba lẻ | 1 hoặc 3 — luôn lẻ |
| Phân thức ax+bcx+d | một hằng số | 0 — không ngoại lệ |
Số phận mỗi họ chỉ là hệ quả của việc tử đạo hàm là loại gì: đa thức lẻ thì đổi dấu số lẻ lần, hằng số thì không bao giờ đổi.
Hàm bậc ba có thể 0 hoặc 2 cực trị (số chẵn). Trùng phương thì chỉ 1 hoặc 3 (số lẻ). Theo em, vì sao một họ luôn chẵn còn họ kia luôn lẻ?
Hàm trùng phương chỉ chứa x⁴, x² và hằng số — không có mũ lẻ. Hệ quả: f(−x) = f(x), đồ thị đối xứng qua trục Oy.
Nếu có một cực trị tại x = 2, do đối xứng, bắt buộc có một cực trị nữa tại x = −2. Cực trị đi theo cặp đối xứng.
Nhưng điểm x = 0 nằm ngay trên trục đối xứng — nó không có "bạn cặp", đứng một mình.
Với hàm trùng phương, số cực trị chỉ có thể là 1 hoặc 3. Không bao giờ 2, không bao giờ 4. Đề nào cho phương án chẵn → loại ngay.
Cho y = ax⁴ + bx² + c với a ≠ 0:
Đặt y′ = 0: hoặc 2x = 0 (luôn có nghiệm x = 0), hoặc 2ax² + b = 0, tức x² = −b/2a. Vế này có nghiệm khi và chỉ khi:
| Điều kiện | Nghiệm của y′ = 0 | Số cực trị |
|---|---|---|
| ab < 0 | x = 0 và một cặp ±x₀ | 3 |
| ab ≥ 0 | chỉ có x = 0 | 1 |
Trường hợp b = 0 cũng thuộc nhóm này: hàm y = ax⁴ + c vẫn có đúng 1 cực trị tại x = 0. Học sinh hay quên trường hợp này khi viết điều kiện.
Cách nhớ ngắn nhất: a và b trái dấu → 3 cực trị. Cùng dấu (hoặc b = 0) → 1 cực trị.
Ở đây ta xét phân thức bậc nhất trên bậc nhất:
Đạo hàm của nó có tử là một hằng số:
Hằng số không bao giờ đổi dấu, nên y′ giữ nguyên một dấu trên toàn miền xác định — không bao giờ bằng 0, không bao giờ đổi chiều.
Phân thức bậc nhất trên bậc nhất có 0 cực trị, luôn luôn, không có ngoại lệ. Hàm chỉ đồng biến hoặc nghịch biến trên từng nhánh, tùy dấu của ad − bc.
Nếu ad − bc = 0 thì tử đạo hàm bằng 0 khắp nơi — hàm suy biến thành một hằng số (đồ thị là đường thẳng ngang), không còn là phân thức thật. Mọi kết luận trên ngầm giả định ad − bc ≠ 0.
"0 cực trị" chỉ đúng cho phân thức bậc nhất / bậc nhất. Đừng áp cho phân thức bậc cao hơn: loại (ax² + bx + c)/(dx + e) có tử đạo hàm là tam thức bậc hai, và có thể có 2 cực trị — đó là một dạng khác, học riêng.
Gom cả hai họ (kèm bậc ba đã học) vào một bảng, để thấy chúng chạy trên cùng một nguyên tắc:
| Họ hàm | Tử của y′ | Số nghiệm đổi dấu |
|---|---|---|
| Bậc ba | tam thức bậc hai | 0 hoặc 2 |
| Trùng phương | bậc ba lẻ: 2x(2ax²+b) | 1 hoặc 3 |
| Phân thức bậc 1/1 | hằng số ad − bc | 0 |
Số cực trị của mỗi họ không phải một luật phải học thuộc — nó là hệ quả của việc tử đạo hàm là đa thức bậc mấy.
Một đề trắc nghiệm hỏi số cực trị của hàm trùng phương, bốn phương án: 0 · 2 · 3 · 4. Chưa tính gì, còn lại mấy phương án hợp lý?
Tìm điều kiện của m để y = x⁴ + mx² + 1 có 3 cực trị.
Hàm y = (2x − 1)/(x + 3) có mấy cực trị?
Lộ trình học module
Hoàn thành tuần tự các bước để đạt hiệu quả tối đa.